Bản dịch của từ Draff trong tiếng Việt

Draff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draff(Noun)

dɹæf
dɹæf
01

Chất cặn, phần còn lại không dùng được; rác thải hoặc bã còn sót lại sau khi lọc hoặc chế biến (ví dụ bã rượu, bã malt trong sản xuất bia).

Dregs or refuse.

残渣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh