Anh - Việt
draff
Noun
draff (Noun)
/dɹæf/
/dɹæf/
AI
Nghĩa 01
Chất cặn, phần còn lại không dùng được; rác thải hoặc bã còn sót lại sau khi lọc hoặc chế biến (ví dụ bã rượu, bã malt trong sản xuất bia).
Dregs or refuse.
Ví dụ
Đường phố đầy rác sau cuộc biểu tình.The street was littered with draff after the protest.
Cô tránh xa những rác thừa của người bán hàng tại chợ.She avoided the draff left behind by the market vendors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Draff là một danh từ trong tiếng Anh chỉ phần bã hoặc chất thải còn lại sau quá trình sản xuất bia hoặc rượu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sản xuất nông nghiệp hoặc thực phẩm, đặc biệt là khi đề cập đến thức ăn cho gia súc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau chút ít tùy theo ngành nghề và vùng miền.