Bản dịch của từ Dressing room trong tiếng Việt

Dressing room

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dressing room (Noun)

dɹˈɛsɪŋ ɹum
dɹˈɛsɪŋ ɹum
01

Phòng dùng để mặc quần áo hoặc thay quần áo.

A room used for dressing or changing clothes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh