Bản dịch của từ Dubbing trong tiếng Việt

Dubbing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dubbing(Noun)

01

Dạng số nhiều của “dubbing” — tức là các bản lồng tiếng hoặc hành động lồng tiếng (việc thay thế giọng nói gốc bằng giọng nói khác trong phim, chương trình, game...).

Plural of dubbing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ