Anh - Việt

Bản dịch của từ Dubbing trong tiếng Việt

dubbing

Noun

dubbing (Noun)

AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “dubbing” — tức là các bản lồng tiếng hoặc hành động lồng tiếng (việc thay thế giọng nói gốc bằng giọng nói khác trong phim, chương trình, game...).

plural of dubbing.

Ví dụ
Phim nói đồng là cần thiết cho người học ngôn ngữ cải thiện cách phát âm.Dubbing is essential for language learners to improve pronunciation.
Một số người thấy việc phát âm đồng khi xem phim nước ngoài là làm phiền.Some people find dubbing distracting while watching foreign films.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh