Bản dịch của từ Duckling trong tiếng Việt

Duckling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duckling (Noun)

dˈʌklɪŋ
dˈʌklɪŋ
01

Một con vịt con, tức là con vịt còn non vừa mới nở hoặc còn nhỏ.

A young duck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ