Bản dịch của từ Ducting trong tiếng Việt

Ducting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ducting(Noun)

dˈʌktiŋ
dˈʌktiŋ
01

Hệ thống các ống dẫn dùng để chuyển không khí, hơi nước, chất lỏng hoặc dây điện trong tòa nhà, máy móc, thiết bị.

A system of ducts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh