Bản dịch của từ Durry trong tiếng Việt

Durry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Durry(Noun)

dɝˈi
dɝˈi
01

Một điếu thuốc lá.

A cigarette.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh