Bản dịch của từ Dyslectic trong tiếng Việt

Dyslectic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyslectic(Adjective)

dɨslˈɛktɨk
dɨslˈɛktɨk
01

Mô tả người có chứng khó đọc (khó khăn trong việc đọc, nhận diện chữ viết hoặc xử lý ngôn ngữ viết) — tức là “dyslexic”.

Dyslexic.

阅读障碍的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ