Bản dịch của từ Dyslexic trong tiếng Việt
Dyslexic

Dyslexic(Adjective)
Có chứng khó đọc (một rối loạn học tập khiến người bị khó khăn khi đọc, viết hoặc phân biệt chữ cái và từ), tức là người đó bị chứng khó đọc.
Having dyslexia.
有阅读障碍的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến chứng khó đọc (một khuyết tật học tập khiến người ta gặp khó khăn khi đọc, nhận diện chữ hoặc hiểu chữ viết).
Of or pertaining to dyslexia.
与阅读困难有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ "dyslexic" mô tả tình trạng khó khăn trong việc đọc và hiểu văn bản, thường liên quan đến khả năng nhận diện chữ cái và âm thanh. Ở Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong giáo dục để nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ dành cho những người mắc chứng này. Trong tiếng Anh Mỹ, "dyslexic" được sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào sự can thiệp và giáo dục đặc biệt. Điều này phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận và hỗ trợ những người mắc chứng rối loạn này giữa hai nền văn hóa.
Từ "dyslexic" xuất phát từ gốc Latin "dys-", có nghĩa là "khó khăn" và "lexis", nghĩa là "từ". Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dyslexia" được hình thành vào thế kỷ 19, chỉ trạng thái khó khăn trong việc đọc và viết mặc dù có trí tuệ bình thường. Sự kết hợp này phản ánh bản chất của rối loạn này, khi người mắc phải gặp khó khăn trong việc nhận diện và xử lý ngôn ngữ, điều này vẫn được giữ nguyên trong ý nghĩa hiện nay.
Từ "dyslexic" (khó đọc) xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người gặp khó khăn trong việc đọc và viết, mặc dù khả năng tiếp nhận ngôn ngữ nói không bị ảnh hưởng. Chủ yếu, từ này xuất hiện trong các bài thuyết trình, tài liệu nghiên cứu liên quan đến rối loạn học tập, và các chương trình hỗ trợ giáo dục cho học sinh mắc chứng khó đọc.
Họ từ
Chữ "dyslexic" mô tả tình trạng khó khăn trong việc đọc và hiểu văn bản, thường liên quan đến khả năng nhận diện chữ cái và âm thanh. Ở Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong giáo dục để nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ dành cho những người mắc chứng này. Trong tiếng Anh Mỹ, "dyslexic" được sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào sự can thiệp và giáo dục đặc biệt. Điều này phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận và hỗ trợ những người mắc chứng rối loạn này giữa hai nền văn hóa.
Từ "dyslexic" xuất phát từ gốc Latin "dys-", có nghĩa là "khó khăn" và "lexis", nghĩa là "từ". Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dyslexia" được hình thành vào thế kỷ 19, chỉ trạng thái khó khăn trong việc đọc và viết mặc dù có trí tuệ bình thường. Sự kết hợp này phản ánh bản chất của rối loạn này, khi người mắc phải gặp khó khăn trong việc nhận diện và xử lý ngôn ngữ, điều này vẫn được giữ nguyên trong ý nghĩa hiện nay.
Từ "dyslexic" (khó đọc) xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người gặp khó khăn trong việc đọc và viết, mặc dù khả năng tiếp nhận ngôn ngữ nói không bị ảnh hưởng. Chủ yếu, từ này xuất hiện trong các bài thuyết trình, tài liệu nghiên cứu liên quan đến rối loạn học tập, và các chương trình hỗ trợ giáo dục cho học sinh mắc chứng khó đọc.
