Bản dịch của từ Dyslexic trong tiếng Việt

Dyslexic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyslexic(Adjective)

dɪslˈɛksɪk
dɪslˈɛksɪk
01

Có chứng khó đọc (một rối loạn học tập khiến người bị khó khăn khi đọc, viết hoặc phân biệt chữ cái và từ), tức là người đó bị chứng khó đọc.

Having dyslexia.

有阅读障碍的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến chứng khó đọc (một khuyết tật học tập khiến người ta gặp khó khăn khi đọc, nhận diện chữ hoặc hiểu chữ viết).

Of or pertaining to dyslexia.

与阅读困难有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ