Anh - Việt

Bản dịch của từ Eaglet trong tiếng Việt

eaglet

Noun Countable

eaglet (Noun Countable)

/ˈiɡəlts/
/ˈiɡəlts/
AI

Nghĩa 01

Chim non của loài đại bàng; con đại bàng non còn ở tuổi nhỏ, chưa trưởng thành.

young eagles.

Ví dụ
Chim ưng non học bay cùng cha mẹ trong công viên.The eaglet learned to fly with its parents in the park.
Chim ưng non không rời tổ cho đến khi nó mạnh mẽ.The eaglet did not leave the nest until it was strong.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh