Anh - Việt
eaglet
Noun Countable
eaglet (Noun Countable)
/ˈiɡəlts/
/ˈiɡəlts/
AI
Nghĩa 01
Chim non của loài đại bàng; con đại bàng non còn ở tuổi nhỏ, chưa trưởng thành.
young eagles.
Ví dụ
Chim ưng non học bay cùng cha mẹ trong công viên.The eaglet learned to fly with its parents in the park.
Chim ưng non không rời tổ cho đến khi nó mạnh mẽ.The eaglet did not leave the nest until it was strong.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Eaglet (tiếng Anh: eaglet) là danh từ chỉ chú chim ưng non, thường được sử dụng để miêu tả giai đoạn phát triển đầu đời của loài chim ưng. Eaglet có thể được tìm thấy trong các loài chim ưng khác nhau như Haliaeetus leucocephalus (chim ưng đầu trắng). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, từ này thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông dụng.