Bản dịch của từ Earlier in the week trong tiếng Việt

Earlier in the week

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier in the week(Phrase)

ˈɜːliɐ ˈɪn tʰˈiː wˈiːk
ˈɪrɫiɝ ˈɪn ˈθi ˈwik
01

Ám chỉ một thời điểm gần đầu tuần hiện tại hoặc đã đề cập đến.

Only around the beginning of the current week or the week being referenced.

指的是本周开始之初或提及的那一段时间

Ví dụ
02

Xảy ra trước đó trong cùng một tuần

It happened earlier that week.

之前在同一周内出现过的

Ví dụ