Bản dịch của từ Eatery trong tiếng Việt

Eatery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eatery(Noun)

ˈiɾɚi
ˈiɾəɹi
01

Một nơi bán và phục vụ đồ ăn, như nhà hàng hoặc quán cà phê.

A restaurant or cafe.

餐馆或咖啡馆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Eatery (Noun)

SingularPlural

Eatery

Eateries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ