Bản dịch của từ Eau de vie trong tiếng Việt
Eau de vie

Eau de vie(Noun)
Một loại rượu mạnh chưng cất từ rượu vang hoặc nước trái cây lên men, tương tự như brandy; thường gọi là rượu táo/pêchê/chưng cất tùy nguồn nguyên liệu nhưng chung là một loại brandy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Eau de vie, nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "nước sự sống", thường chỉ loại rượu mạnh tinh khiết được chưng cất từ trái cây hoặc ngũ cốc, không chứa đường. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành ẩm thực và sản xuất rượu, thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật chưng cất. Trong tiếng Anh, từ này thường được giữ nguyên và phát âm tương tự, tuy không phổ biến bằng các loại rượu khác như vodka hoặc gin.
Từ "eau de vie" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "nước của cuộc sống". Cụm từ này được hình thành từ các yếu tố Latin: "aqua" (nước) và "vita" (cuộc sống). Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ những loại rượu mạnh được chưng cất, đặc biệt trong văn hóa châu Âu. Sự kết nối giữa "nước" và "cuộc sống" phản ánh tầm quan trọng của rượu trong các nghi lễ và lễ hội, từ đó đưa đến nghĩa hiện tại về đồ uống có hương vị và tinh chế.
"Eau de vie", một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực và đồ uống, chỉ một loại rượu mạnh được sản xuất từ trái cây hoặc ngũ cốc. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong các bài viết và bài nói về văn hóa ẩm thực hoặc du lịch, "eau de vie" có thể được đề cập khi thảo luận về đồ uống truyền thống, nhất là trong các ngữ cảnh nói về Pháp hoặc các nền văn hóa sản xuất rượu mạnh khác.
Eau de vie, nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "nước sự sống", thường chỉ loại rượu mạnh tinh khiết được chưng cất từ trái cây hoặc ngũ cốc, không chứa đường. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành ẩm thực và sản xuất rượu, thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật chưng cất. Trong tiếng Anh, từ này thường được giữ nguyên và phát âm tương tự, tuy không phổ biến bằng các loại rượu khác như vodka hoặc gin.
Từ "eau de vie" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "nước của cuộc sống". Cụm từ này được hình thành từ các yếu tố Latin: "aqua" (nước) và "vita" (cuộc sống). Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ những loại rượu mạnh được chưng cất, đặc biệt trong văn hóa châu Âu. Sự kết nối giữa "nước" và "cuộc sống" phản ánh tầm quan trọng của rượu trong các nghi lễ và lễ hội, từ đó đưa đến nghĩa hiện tại về đồ uống có hương vị và tinh chế.
"Eau de vie", một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực và đồ uống, chỉ một loại rượu mạnh được sản xuất từ trái cây hoặc ngũ cốc. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong các bài viết và bài nói về văn hóa ẩm thực hoặc du lịch, "eau de vie" có thể được đề cập khi thảo luận về đồ uống truyền thống, nhất là trong các ngữ cảnh nói về Pháp hoặc các nền văn hóa sản xuất rượu mạnh khác.
