Bản dịch của từ Ebracteate trong tiếng Việt

Ebracteate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebracteate(Adjective)

ibɹˈæktieɪt
ibɹˈæktieɪt
01

Không có lá bắc (mô thực vật). Dùng để mô tả hoa hoặc cụm hoa không sở hữu lá bắc — là những lá nhỏ nằm ở gốc cuống hoa.

Having no bracts.

没有苞片的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ebracteate(Noun)

ibɹˈæktieɪt
ibɹˈæktieɪt
01

Một loài thực vật không có bẹ hoa (không có lá bắc). Nói cách khác, cây hoặc cụm hoa không có các lá biến dạng nhỏ che hoặc kè quanh hoa gọi là bẹ (bract).

A bractless plant.

无苞植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ