Bản dịch của từ Ebracteate trong tiếng Việt

Ebracteate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebracteate(Adjective)

ibɹˈæktieɪt
ibɹˈæktieɪt
01

Không có lá bắc.

Having no bracts.

Ví dụ

Ebracteate(Noun)

ibɹˈæktieɪt
ibɹˈæktieɪt
01

Một loại cây không có lá bắc.

A bractless plant.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ