ebracteate
ebracteate (Adjective)
Nghĩa 01
Không có lá bắc (mô thực vật). Dùng để mô tả hoa hoặc cụm hoa không sở hữu lá bắc — là những lá nhỏ nằm ở gốc cuống hoa.
Having no bracts.
ebracteate (Noun)
Nghĩa 01
Một loài thực vật không có bẹ hoa (không có lá bắc). Nói cách khác, cây hoặc cụm hoa không có các lá biến dạng nhỏ che hoặc kè quanh hoa gọi là bẹ (bract).
A bractless plant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ebracteate" là một thuật ngữ thuộc về thực vật học, chỉ những loài cây hoặc hoa không có lá bắc bao quanh. Từ này thường được sử dụng để mô tả những loài thực vật mà trong đó lá bắc không phát triển nổi bật hoặc vắng mặt hoàn toàn. Từ "ebracteate" không có sự khác biệt sử dụng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và thường chỉ sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong phân loại thực vật.