Anh - Việt

Bản dịch của từ Ebracteate trong tiếng Việt

ebracteate

AdjectiveNoun

ebracteate (Adjective)

/ibɹˈæktieɪt/
/ibɹˈæktieɪt/
AI

Nghĩa 01

Không có lá bắc (mô thực vật). Dùng để mô tả hoa hoặc cụm hoa không sở hữu lá bắc — là những lá nhỏ nằm ở gốc cuống hoa.

Having no bracts.

Ví dụ
Những bông hoa không có lá bắc trong vườn thu hút nhiều bướm xã hội.The ebracteate flowers in the garden attract many social butterflies.
Những cây này không phải là không có lá bắc; chúng có lá bắc đặc trưng.These plants are not ebracteate; they have distinctive bracts.

ebracteate (Noun)

/ibɹˈæktieɪt/
/ibɹˈæktieɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loài thực vật không có bẹ hoa (không có lá bắc). Nói cách khác, cây hoặc cụm hoa không có các lá biến dạng nhỏ che hoặc kè quanh hoa gọi là bẹ (bract).

A bractless plant.

Ví dụ
Hoa không có lá bắc nở rộ trong vườn cộng đồng.The ebracteate flower blooms beautifully in the community garden.
Nhiều người không thích cây không có lá bắc trong vườn của họ.Many people do not prefer ebracteate plants for their gardens.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh