Bản dịch của từ Ebracteate trong tiếng Việt
Ebracteate

Ebracteate(Adjective)
Không có lá bắc (mô thực vật). Dùng để mô tả hoa hoặc cụm hoa không sở hữu lá bắc — là những lá nhỏ nằm ở gốc cuống hoa.
Having no bracts.
没有苞片的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ebracteate(Noun)
Một loài thực vật không có bẹ hoa (không có lá bắc). Nói cách khác, cây hoặc cụm hoa không có các lá biến dạng nhỏ che hoặc kè quanh hoa gọi là bẹ (bract).
A bractless plant.
无苞植物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ebracteate" là một thuật ngữ thuộc về thực vật học, chỉ những loài cây hoặc hoa không có lá bắc bao quanh. Từ này thường được sử dụng để mô tả những loài thực vật mà trong đó lá bắc không phát triển nổi bật hoặc vắng mặt hoàn toàn. Từ "ebracteate" không có sự khác biệt sử dụng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và thường chỉ sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong phân loại thực vật.
Từ "ebracteate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là "ebracteatus", trong đó "e-" là tiền tố thể hiện sự phủ định và "bractea" có nghĩa là "lá bọc". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này chỉ những thực vật không có lá bọc hoặc lá bọc phát triển yếu, đặc biệt trong các loài hoa. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tính chất thiếu vắng hoặc đơn giản hóa của cấu trúc thực vật, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của lá bọc trong sự phát triển của nhiều loài thực vật khác.
Từ "ebracteate" có tần suất sử dụng thấp trong các phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Điều này chủ yếu do từ này liên quan đến lĩnh vực sinh học, cụ thể là mô tả thân cây không có lá bắc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong tài liệu khoa học về thực vật, nhấn mạnh đặc điểm hình thái học của cây cối. Sự phổ biến của từ này bị hạn chế trong các cuộc trò chuyện đời thường và các tài liệu không chuyên ngành.
Họ từ
Từ "ebracteate" là một thuật ngữ thuộc về thực vật học, chỉ những loài cây hoặc hoa không có lá bắc bao quanh. Từ này thường được sử dụng để mô tả những loài thực vật mà trong đó lá bắc không phát triển nổi bật hoặc vắng mặt hoàn toàn. Từ "ebracteate" không có sự khác biệt sử dụng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và thường chỉ sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong phân loại thực vật.
Từ "ebracteate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là "ebracteatus", trong đó "e-" là tiền tố thể hiện sự phủ định và "bractea" có nghĩa là "lá bọc". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này chỉ những thực vật không có lá bọc hoặc lá bọc phát triển yếu, đặc biệt trong các loài hoa. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tính chất thiếu vắng hoặc đơn giản hóa của cấu trúc thực vật, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của lá bọc trong sự phát triển của nhiều loài thực vật khác.
Từ "ebracteate" có tần suất sử dụng thấp trong các phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Điều này chủ yếu do từ này liên quan đến lĩnh vực sinh học, cụ thể là mô tả thân cây không có lá bắc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong tài liệu khoa học về thực vật, nhấn mạnh đặc điểm hình thái học của cây cối. Sự phổ biến của từ này bị hạn chế trong các cuộc trò chuyện đời thường và các tài liệu không chuyên ngành.
