Bản dịch của từ Echoey trong tiếng Việt
Echoey
Adjective

Echoey(Adjective)
ˈɛtʃəʊi
ˈɛkoʊi
01
Có khả năng như một tiếng vang vang vọng lại
It has a resonant quality, echoing like a distant reverberation.
具有回声回荡般的深远影响
Ví dụ
02
Âm vang hay rền vang như tiếng vọng
Echoes or ringing sounds are like reverberations.
回响或震耳欲聋,类似回声
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi những tiếng vọng hoặc âm vang giống như tiếng vọng
Characterized by a resonant or echoing sound.
以回声或回音般的声音为特征
Ví dụ
