economist
economist (Noun)
Nghĩa 01
Một chuyên gia về kinh tế; người nghiên cứu, phân tích và đưa ra nhận định hoặc chính sách liên quan đến kinh tế, thị trường, tài chính và các vấn đề liên quan đến sản xuất, phân phối, tiêu dùng của xã hội.
An expert in economics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của economist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
economist | economists |
Kết hợp từ của economist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà kinh tế hàng đầu top economist | Người kinh tế hàng đầu dự đoán sự tăng lên trong bất bình đẳng xã hội. The top economist predicted a rise in social inequality. |
nhà kinh tế quốc tế international economist | Một nhà kinh tế quốc tế phân tích mẫu hình thương mại toàn cầu cho bài luận IELTS. An international economist analyzes global trade patterns for IELTS essay. |
nhà kinh tế học môi trường environmental economist | Một nhà kinh tế môi trường phân tích tác động của ô nhiễm đối với xã hội. An environmental economist analyzes the impact of pollution on society. |
nhà kinh tế business economist | Một nhà kinh tế doanh nghiệp phân tích xu hướng thị trường để ảnh hưởng xã hội. A business economist analyzes market trends for social impact. |
giám đốc kinh tế chief economist | Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới đã phát biểu về các vấn đề xã hội vào năm 2023. The chief economist of the World Bank gave a speech about social problems in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nhà kinh tế" là thuật ngữ chỉ những chuyên gia nghiên cứu và phân tích các vấn đề kinh tế, đồng thời đưa ra các chính sách khuyến nghị nhằm cải thiện tình hình kinh tế. Trong tiếng Anh, "economist" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút, đặc biệt là trong ngữ âm của các từ nhấn mạnh. "Economist" trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết thứ ba.