Bản dịch của từ Educational program trong tiếng Việt

Educational program

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational program(Noun)

ˌɛ.dʒuˈkeɪ.ʃə.nəl.proʊˌɡræm
ˌɛ.dʒuˈkeɪ.ʃə.nəl.proʊˌɡræm
01

Một chương trình tổ chức việc dạy và học; kế hoạch học tập để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học.

A program of education.

教育项目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Educational program(Adjective)

ˌɛ.dʒuˈkeɪ.ʃə.nəl.proʊˌɡræm
ˌɛ.dʒuˈkeɪ.ʃə.nəl.proʊˌɡræm
01

(Tính từ) liên quan đến việc cung cấp giáo dục hoặc mang tính giáo dục; dùng để chỉ chương trình, hoạt động hoặc tài liệu nhằm dạy học, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.

Providing education related to education.

教育相关的程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh