Anh - Việt

Bản dịch của từ Effete trong tiếng Việt

effete

Adjective

effete (Adjective)

/ɛfˈit/
/ɪfˈit/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người hoặc phong cách quá cầu kỳ, hoa mỹ đến mức mất tự nhiên và không còn hiệu quả; yếu đuối, thiếu sức sống hoặc không có khả năng làm việc hữu ích.

Affected, over-refined, and ineffectual.

Ví dụ
Người quý tộc giàu có và yếu đuối không hiểu được người dân thông thường.The effete aristocrat was out of touch with the common people.
Cách cư xử yếu đuối của cô ấy khiến cô ấy trở nên xa cách và khó tiếp cận.Her effete manners made her seem aloof and unapproachable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh