Bản dịch của từ Elderly person trong tiếng Việt

Elderly person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elderly person(Noun)

ˈɛldɚli pɝˈsən
ˈɛldɚli pɝˈsən
01

Một người lớn tuổi; người cao tuổi, thường chỉ người đã già hoặc ở độ tuổi trung niên trở lên.

An old person.

老人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh