Bản dịch của từ Electoral trong tiếng Việt
Electoral

Electoral (Adjective)
Liên quan đến cuộc bầu cử hoặc cử tri (những người đi bầu). Dùng để mô tả các hoạt động, quy trình, quyết định hoặc đối tượng có liên quan đến việc bầu cử.
Relating to elections or electors.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "electoral" thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến bầu cử, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính trị và quy trình bầu cử. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "electoral system" (hệ thống bầu cử) hoặc "electoral college" (đại cử tri đoàn). Trong tiếng Anh, cách phát âm cũng tương đối giống nhau, với nhấn âm chính ở âm tiết thứ hai. Từ "electoral" đóng vai trò quan trọng trong việc thảo luận về các nguyên tắc và quy trình dân chủ.
Họ từ
Từ "electoral" thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến bầu cử, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính trị và quy trình bầu cử. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "electoral system" (hệ thống bầu cử) hoặc "electoral college" (đại cử tri đoàn). Trong tiếng Anh, cách phát âm cũng tương đối giống nhau, với nhấn âm chính ở âm tiết thứ hai. Từ "electoral" đóng vai trò quan trọng trong việc thảo luận về các nguyên tắc và quy trình dân chủ.
