Bản dịch của từ Electroconductivity trong tiếng Việt

Electroconductivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electroconductivity(Noun)

ɨlˌɛktɹəkˈɑndətɨk
ɨlˌɛktɹəkˈɑndətɨk
01

Khả năng dẫn điện; tính chất cho phép dòng điện chạy qua một chất (vật liệu, dung dịch, v.v.).

Electrical conductivity.

电导率

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh