ellipses
ellipses (Noun)
Nghĩa 01 · “Ellipses” là dạng số nhiều của “ellipse”, nghĩa là các hình elip hoặc đường elip — những hình bầu dục/oval giống như hình tròn bị kéo dãn.
“Ellipses” là dạng số nhiều của “ellipse”, nghĩa là các hình elip hoặc đường elip — những hình bầu dục/oval giống như hình tròn bị kéo dãn.
plural of ellipse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ellipses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ellipsis | ellipses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ellipses, trong tiếng Việt gọi là dấu ba chấm (…), là một dấu câu được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt thông tin, sự ngắt quãng trong lời nói hoặc cảm xúc không hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh, phiên bản British English và American English không có sự khác biệt đáng kể về viết tắt này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; trong British English, ellipses thường biểu thị sự mơ hồ trong văn viết, trong khi American English có thể sử dụng chúng trong các ghi chú và đối thoại để thể hiện sự dừng lại hoặc chần chừ.