Anh - Việt

Bản dịch của từ Ellipses trong tiếng Việt

ellipses

Noun

ellipses (Noun)

/ɨlˈɪpsɨz/
/ɨlˈɪpsɨz/
AI

Nghĩa 01 · “Ellipses” là dạng số nhiều của “ellipse”, nghĩa là các hình elip hoặc đường elip — những hình bầu dục/oval giống như hình tròn bị kéo dãn.

“Ellipses” là dạng số nhiều của “ellipse”, nghĩa là các hình elip hoặc đường elip — những hình bầu dục/oval giống như hình tròn bị kéo dãn.

plural of ellipse.

Ví dụ
Biểu tượng có ba hình elip đầy màu sắc đại diện cho sự đa dạng cộng đồng.The logo featured three colorful ellipses representing community diversity.
Nhiều sinh viên không hiểu khái niệm về hình elip trong nghệ thuật.Many students do not understand the concept of ellipses in art.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ellipses (Noun)

SingularPlural

ellipsis

ellipses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh