Bản dịch của từ Embroiderer trong tiếng Việt

Embroiderer

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embroiderer(Noun Countable)

ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
01

Người thêu; người làm công việc thêu hoa văn, họa tiết trên vải hoặc vật liệu may mặc bằng kim, chỉ hoặc máy thêu.

A person who embroiders.

刺绣师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Embroiderer(Noun)

ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
01

Người thêu; người làm nghề thêu các hoa văn, họa tiết lên vải bằng kim và chỉ.

A person who embroiders.

刺绣工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ