Bản dịch của từ Embroiderer trong tiếng Việt
Embroiderer

Embroiderer (Noun)
Một người thêu.
A person who embroiders.
The embroiderer skillfully decorated the traditional costume with intricate patterns.
Người thêu tinh xảo trang trí trang phục truyền thống với hoa văn phức tạp.
She is not just a seamstress, but also a talented embroiderer.
Cô ấy không chỉ là một thợ may, mà còn là một người thêu tài năng.
Is the embroiderer available to add custom designs to my dress?
Người thêu có sẵn để thêm thiết kế theo yêu cầu vào chiếc váy của tôi không?
Embroiderer (Noun Countable)
Một người thêu.
A person who embroiders.
The embroiderer skillfully decorated the traditional dress with intricate patterns.
Người thêu tay tài nghệ đã trang trí chiếc váy truyền thống bằng hoa văn tinh xảo.
She is not an embroiderer, but she appreciates the beauty of embroidered artwork.
Cô ấy không phải là người thêu tay, nhưng cô ấy đánh giá cao vẻ đẹp của nghệ thuật thêu tay.
Is the embroiderer available to create custom designs for the cultural festival?
Người thêu tay có sẵn sàng tạo ra thiết kế tùy chỉnh cho lễ hội văn hóa không?
Họ từ
"Embroiderer" là danh từ chỉ người thực hiện nghề thêu, liên quan đến việc trang trí vải bằng cách sử dụng chỉ và kim. Từ này có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường dùng nhiều hơn trong các nghệ thuật truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh kỹ thuật công nghiệp hơn. Phát âm của từ cũng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu có thể xuất hiện do đặc trưng vùng miền.
Từ "embroiderer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ "enbroder", có nghĩa là "thêu". Động từ này bắt nguồn từ "broder", xuất phát từ từ gốc Latinh "brodare", mang nghĩa "cắt, cắt tỉa". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người thực hiện nghệ thuật thêu thùa, tạo ra các hoa văn trang trí trên vải. Sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện rõ nét qua quá trình chế tác và sáng tạo trong nghề thêu.
Từ "embroiderer" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà từ vựng chuyên ngành ít được sử dụng hơn. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về nghề thủ công, nghệ thuật truyền thống hoặc các kỹ thuật may vá. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến nghề nghiệp, mô tả những người thực hiện thêu, thường thấy trong các cửa hàng làm đồ thủ công hoặc các hội chợ nghệ thuật.