Bản dịch của từ Embroiderer trong tiếng Việt

Embroiderer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embroiderer (Noun)

ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
01

Một người thêu.

A person who embroiders.

Ví dụ

The embroiderer skillfully decorated the traditional costume with intricate patterns.

Người thêu tinh xảo trang trí trang phục truyền thống với hoa văn phức tạp.

She is not just a seamstress, but also a talented embroiderer.

Cô ấy không chỉ là một thợ may, mà còn là một người thêu tài năng.

Is the embroiderer available to add custom designs to my dress?

Người thêu có sẵn để thêm thiết kế theo yêu cầu vào chiếc váy của tôi không?

Embroiderer (Noun Countable)

ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
ɛmbɹˈɔɪdɚɚ
01

Một người thêu.

A person who embroiders.

Ví dụ

The embroiderer skillfully decorated the traditional dress with intricate patterns.

Người thêu tay tài nghệ đã trang trí chiếc váy truyền thống bằng hoa văn tinh xảo.

She is not an embroiderer, but she appreciates the beauty of embroidered artwork.

Cô ấy không phải là người thêu tay, nhưng cô ấy đánh giá cao vẻ đẹp của nghệ thuật thêu tay.

Is the embroiderer available to create custom designs for the cultural festival?

Người thêu tay có sẵn sàng tạo ra thiết kế tùy chỉnh cho lễ hội văn hóa không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/embroiderer/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Embroiderer

Không có idiom phù hợp