Bản dịch của từ En face trong tiếng Việt

En face

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

En face(Adjective)

ɛnfˈeɪs
ɛnfˈeɪs
01

Diễn tả trạng thái hướng về phía trước, nhìn hoặc đặt thẳng về phía trước (mặt hướng về phía trước).

Facing forwards.

面向前方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh