Anh - Việt
enamour
Verb
enamour (Verb)
/ɪnˈæməɹ/
/ɪnˈæməɹ/
AI
Nghĩa 01
Cảm thấy say mê, yêu thích hoặc bị thu hút mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Be filled with love for.
Ví dụ
Cô ấy đã yêu anh ta bằng lòng tốt của mình.She enamoured him with her kindness.
Cộng đồng đã yêu quý những cư dân mới bằng sự chào đón ấm áp.The community enamours the new residents with warm welcomes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enamour" có nghĩa là khiến ai đó cảm thấy yêu thích hoặc mê mẩn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự cuốn hút lãng mạn. Từ này thường thấy trong văn phong viết lách trang trọng và có tính chất văn học. Phiên bản sử dụng phổ biến nhất của từ là "enamored" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "enamoured". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phần kết thúc "-ed" và "-our", không làm thay đổi ý nghĩa nhưng phản ánh hình thức ngôn ngữ khu vực.