enamoured
Adjective
enamoured (Adjective)
/ɛnˈæmɚd/
/ɛnˈæmɚd/
AI
Ví dụ
Nhiều người bị cuốn hút bởi ý tưởng ảnh hưởng của mạng xã hội.Many people are enamoured with the idea of social media influence.
Cô ấy không bị cuốn hút bởi tình trạng bình đẳng xã hội hiện tại.She is not enamoured with the current state of social equality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enamoured" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "enamourer" và được sử dụng để diễn tả trạng thái say mê hoặc yêu thương sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này thường được coi là một hình thức cổ điển hơn, thông dụng hơn ở Anh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "infatuated" với ý nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái hơi khác, nhấn mạnh đến sự hấp dẫn mãnh liệt, thường tạm thời. "Enamoured" thường mang tính chất lãng mạn và bền vững hơn trong ngữ cảnh.