Bản dịch của từ Encompassed by trong tiếng Việt
Encompassed by

Encompassed by (Idiom)
Được bao gồm trong một cái gì đó.
To be included in something.
The community event encompassed by various cultures was a great success.
Sự kiện cộng đồng bao gồm nhiều nền văn hóa đã thành công lớn.
The social program was not encompassed by the city budget this year.
Chương trình xã hội không được bao gồm trong ngân sách thành phố năm nay.
Is the charity work encompassed by the local schools' activities?
Công việc từ thiện có được bao gồm trong các hoạt động của trường địa phương không?
Cụm từ "encompassed by" chỉ sự bao trùm, bao gồm hoặc nằm trong một giới hạn nào đó. Trong ngữ cảnh sử dụng, "encompassed by" thường ám chỉ việc một thứ gì đó được bao quanh hoặc chứa đựng bởi một yếu tố khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách dùng cụm từ này, tuy nhiên, kiểu diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, địa lý hay văn học để chỉ sự bao quát hoặc sự tích hợp của các yếu tố.
Từ “encompassed” có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "compassare", có nghĩa là “đo đạc” hoặc “bao quanh”. Trong tiếng Latinh, "com-" diễn tả sự kết hợp, còn "passare" có nghĩa là đi. Ban đầu, từ này thể hiện ý nghĩa vật lý về việc bao bọc hay chứa đựng một đối tượng, dần dần mở rộng đến nghĩa hình thức và trừu tượng trong tiếng Anh hiện đại, cho phép mô tả sự bao quanh cả về mặt không gian lẫn ý tưởng.
Cụm từ "encompassed by" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh diễn đạt ý tưởng liên quan đến sự bao quanh hoặc bao hàm. Tần suất sử dụng của cụm từ này không cao, nhưng nó có thể mang lại chiều sâu cho các luận điểm. Trong các văn cảnh khác, cụm từ thường được sử dụng trong văn chương, mô tả hoặc phân tích các đối tượng, không gian hoặc khái niệm phức tạp, thể hiện sự kết nối giữa các yếu tố.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


