Bản dịch của từ Encompassed by trong tiếng Việt

Encompassed by

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encompassed by (Idiom)

01

Được bao gồm trong một cái gì đó.

To be included in something.

Ví dụ

The community event encompassed by various cultures was a great success.

Sự kiện cộng đồng bao gồm nhiều nền văn hóa đã thành công lớn.

The social program was not encompassed by the city budget this year.

Chương trình xã hội không được bao gồm trong ngân sách thành phố năm nay.

Is the charity work encompassed by the local schools' activities?

Công việc từ thiện có được bao gồm trong các hoạt động của trường địa phương không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Encompassed by cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

IELTS writing topic relationship: Từ vựng, ý tưởng và bài mẫu
[...] The challenges faced by couples in such relationships are diverse, both emotional and practical aspects [...]Trích: IELTS writing topic relationship: Từ vựng, ý tưởng và bài mẫu
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 cho chủ đề Success ngày 12/12/2020
[...] Moreover, maths is a broad field that a number of subtopics such as geometry, calculus, algebra, and statistics [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 2 cho chủ đề Success ngày 12/12/2020
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 24/04/2021
[...] Overall, it is evident that the sports facility has undergone major changes, the most noticeable of which is the construction of a building several new facilities inside [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 24/04/2021

Idiom with Encompassed by

Không có idiom phù hợp