Anh - Việt
endmost
Adjective
endmost (Adjective)
/ˈɛndmoʊst/
/ˈɛndmoʊst/
AI
Nghĩa 01
Gần cuối cùng; ở vị trí gần phần cuối nhất của một thứ gì đó.
Nearest to the end.
Ví dụ
Ghế gần cuối trong rạp hát được giữ cho ông Smith.The endmost seat in the theater was reserved for Mr. Smith.
Khu vực gần cuối của công viên thường yên tĩnh và bình yên.The endmost section of the park is often quiet and peaceful.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "endmost" là một tính từ dùng để chỉ vị trí xa nhất ở cuối cùng hoặc vô cùng tận của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, có thể tìm thấy phiên bản sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu "endmost" được sử dụng chủ yếu ở Anh. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "e", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm khác đôi chút. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả không gian hoặc thời gian, nhấn mạnh sự tối thượng hoặc cuối cùng.