Anh - Việt
engagingly
Adverb
engagingly (Adverb)
/ɛngˈeɪdʒɪŋli/
/ɛngˈeɪdʒɪŋli/
AI
Nghĩa 01
một cách cuốn hút, hấp dẫn; làm cho người khác chú ý và thích thú khi giao tiếp, kể chuyện hoặc trình bày
In an engaging manner.
Ví dụ
Cô ấy nói hấp dẫn về công việc tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.She spoke engagingly about her volunteer work at the community center.
Anh ấy không tương tác hấp dẫn với khán giả trong bài phát biểu.He did not engage engagingly with the audience during the speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engagingly" là trạng từ, có nghĩa là một cách hấp dẫn hoặc thú vị, thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thu hút sự chú ý của người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn phong, "engagingly" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết hoặc diễn thuyết mang tính chất nghệ thuật và giáo dục, nhằm tạo ấn tượng tốt với người nghe hoặc độc giả.