Bản dịch của từ Ensoul trong tiếng Việt

Ensoul

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensoul(Verb)

ɛnsˈoʊl
ɛnsˈoʊl
01

Trao hoặc ban cho (một thực thể, vật) một linh hồn; làm cho có linh hồn, làm cho sống động về mặt tinh thần hoặc ý nghĩa (ví dụ: gán cho đồ vật hay ý tưởng phẩm chất của một linh hồn).

Endow with a soul.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh