Anh - Việt
ephialtes
Noun
ephialtes (Noun)
/ɛfiˈæltiz/
/ɛfiˈæltiz/
AI
Nghĩa 01 · Một cơn ác mộng; giấc mơ kinh hoàng khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắng.
Một cơn ác mộng; giấc mơ kinh hoàng khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắng.
A nightmare.
Ví dụ
Tối qua, tôi đã có một cơn ác mộng về việc mất việc.Last night, I had an ephialtes about losing my job.
Cô ấy không trải qua cơn ác mộng nào trong kỳ thi.She did not experience an ephialtes during the exam period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ephialtes là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường ám chỉ đến những giấc mơ hay ảo giác khó chịu xảy ra trong khi ngủ, thường liên quan đến cảm giác bị đè nén hoặc tấn công. Trong tiếng Anh hiện đại, "ephialtes" không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc văn hóa dân gian. Mặc dù không có phiên bản Anh-Anh hay Anh-Mỹ khác nhau, từ này chỉ mang tính chất ngữ nghĩa mà không khác nhau về cách sử dụng.