Bản dịch của từ Ephialtes trong tiếng Việt

Ephialtes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ephialtes(Noun)

ɛfiˈæltiz
ɛfiˈæltiz
01

Một cơn ác mộng; giấc mơ kinh hoàng khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắng.

A nightmare.

噩梦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh