nightmare
nightmare (Noun)
Nghĩa 01 · Một trải nghiệm hoặc viễn cảnh rất khó chịu, đáng sợ hoặc gây ám ảnh; tình huống tồi tệ như cơn ác mộng.
Một trải nghiệm hoặc viễn cảnh rất khó chịu, đáng sợ hoặc gây ám ảnh; tình huống tồi tệ như cơn ác mộng.
A very unpleasant or frightening experience or prospect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một giấc mơ đáng sợ hoặc khó chịu, thường khiến người mơ tỉnh dậy cảm thấy hoảng sợ hoặc lo lắng.
Một giấc mơ đáng sợ hoặc khó chịu, thường khiến người mơ tỉnh dậy cảm thấy hoảng sợ hoặc lo lắng.
A frightening or unpleasant dream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nightmare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nightmare | nightmares |
Kết hợp từ của nightmare (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ác mộng kinh hoàng awful nightmare | Cơn ác mộng kinh hoàng về cyberbullying ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều thiếu niên. The awful nightmare of cyberbullying affected many teenagers negatively. |
cơn ác mộng sống living nightmare | Sống trong một thành phố đông đúc có thể là cơn ác mộng sống. Living in a crowded city can be a living nightmare. |
ác mộng tái diễn recurring nightmare | Cơn ác mộng tái diễn ám ảnh cô ấy mỗi đêm trước kỳ thi. The recurring nightmare haunted her every night before the exam. |
cơn ác mộng về hệ thống vận chuyển logistical nightmare | Việc lên kế hoạch cho sự kiện trở thành một cơn ác mộng về logistics cho ban tổ chức. The event planning became a logistical nightmare for the organizers. |
ác mộng cá nhân personal nightmare | Nói trước công chúng là cơn ác mộng cá nhân của nhiều sinh viên trong IELTS. Public speaking is a personal nightmare for many students in IELTS. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nightmare" chỉ đến một giấc mơ gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ, thường khiến người trải nghiệm thức dậy trong trạng thái hoảng loạn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "nightmare" được sử dụng với cùng nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất sử dụng trong văn phong. Người nói tiếng Anh có thể dùng từ này để chỉ những tình huống khó khăn hay đáng sợ trong đời sống hàng ngày.
