Bản dịch của từ Nightmare trong tiếng Việt

Nightmare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nightmare(Noun)

nˌɑɪtmˌeiɹ
nˈɑɪtmɛɹ
01

Một trải nghiệm hoặc viễn cảnh rất khó chịu, đáng sợ hoặc gây ám ảnh; tình huống tồi tệ như cơn ác mộng.

A very unpleasant or frightening experience or prospect.

可怕的经历

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một giấc mơ đáng sợ hoặc khó chịu, thường khiến người mơ tỉnh dậy cảm thấy hoảng sợ hoặc lo lắng.

A frightening or unpleasant dream.

可怕的梦

nightmare là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nightmare (Noun)

SingularPlural

Nightmare

Nightmares

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ