Bản dịch của từ Equilateral trong tiếng Việt
Equilateral

Equilateral (Adjective)
Có tất cả các cạnh (hoặc các đoạn thẳng cấu thành) cùng một độ dài; các cạnh bằng nhau.
Having all its sides of the same length.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "equilateral" xuất phát từ tiếng Latin "aequilateral", nghĩa là "có tất cả các bên bằng nhau". Trong hình học, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một tam giác có ba cạnh bằng nhau và ba góc bằng 60 độ, đặc trưng cho tính đều của hình dạng. Về mặt ngôn ngữ, "equilateral" được sử dụng cả trong Anh-Mỹ và Anh-Anh mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách viết, thường xuất hiện trong các tài liệu toán học và kỹ thuật.
Từ "equilateral" xuất phát từ tiếng Latin "aequilateral", nghĩa là "có tất cả các bên bằng nhau". Trong hình học, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một tam giác có ba cạnh bằng nhau và ba góc bằng 60 độ, đặc trưng cho tính đều của hình dạng. Về mặt ngôn ngữ, "equilateral" được sử dụng cả trong Anh-Mỹ và Anh-Anh mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách viết, thường xuất hiện trong các tài liệu toán học và kỹ thuật.
