Bản dịch của từ Equilateral trong tiếng Việt

Equilateral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equilateral (Adjective)

ikwəlˈætəɹl
ikwəlˈætəɹl
01

Có tất cả các cạnh (hoặc các đoạn thẳng cấu thành) cùng một độ dài; các cạnh bằng nhau.

Having all its sides of the same length.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh