Anh - Việt
ere
Conjunction
ere (Conjunction)
/ɛɹ/
/ɛɹ/
AI
Nghĩa 01
Từ nối chỉ thời gian, nghĩa là “trước khi” (dùng để nói chuyện gì xảy ra trước một việc khác).
Before in time.
Ví dụ
Mọi người thường giao lưu thoải mái hơn trước các sự kiện lớn như đám cưới.People often socialize more freely ere major events like weddings.
Họ không tụ họp trước cuộc họp cộng đồng tuần này.They do not gather together ere the community meeting this week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ere" là một từ cổ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi". Từ này thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn viết trang trọng, giúp tạo nên âm hưởng cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, "ere" ít được sử dụng và thường bị thay thế bằng "before". Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh xuất hiện của nó chủ yếu ở các tác phẩm văn học cổ điển.