Bản dịch của từ Esophageal trong tiếng Việt

Esophageal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esophageal(Adjective)

ɪsɑfədʒˈil
ɪsɑfədʒˈil
01

Liên quan đến thực quản (ống nối từ cổ họng xuống dạ dày). Dùng để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến thực quản.

Of or pertaining to the esophagus.

食管的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ