Bản dịch của từ Et aliae trong tiếng Việt

Et aliae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Et aliae(Noun)

ˈɛt ˈæliˌeɪ
ˈɛt ˈæliˌeɪ
01

Cụm từ Latin dùng trong danh sách tên để chỉ “và những người khác” hoặc “và những người/điều khác” khi không liệt kê hết mọi thành phần.

And others used to refer to other persons or things.

和其他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh