Bản dịch của từ Eternity trong tiếng Việt
Eternity
Noun

Eternity (Noun)
ɪtˈɜːnɪti
ɪˈtɝnɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tính chất vĩnh viễn hoặc tồn tại mãi mãi
The quality of being perpetual or everlasting
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
