Anh - Việt

Bản dịch của từ Ethicist trong tiếng Việt

ethicist

Noun

ethicist (Noun)

/ˈɛɵɪsɪs/
/ˈɛɵɪsɪss/
AI

Nghĩa 01

Một người nghiên cứu hoặc chuyên môn về đạo đức — tức là chuyên khảo sát, phân tích các vấn đề liên quan đến đúng/sai, lương tâm và các nguyên tắc hành vi.

A person who studies or specializes in ethics.

Ví dụ
Người chuyên nghiên cứu đạo đức bàn luận về tình huống đạo đức trong xã hội.The ethicist discussed moral dilemmas in society.
Người chuyên nghiên cứu đạo đức tư vấn về hành vi đạo đức trong dự án cộng đồng.The ethicist advised on ethical behavior in community projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh