ethicist
ethicist (Noun)
Nghĩa 01
Một người nghiên cứu hoặc chuyên môn về đạo đức — tức là chuyên khảo sát, phân tích các vấn đề liên quan đến đúng/sai, lương tâm và các nguyên tắc hành vi.
A person who studies or specializes in ethics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ethicist" chỉ người chuyên nghiên cứu và phân tích các vấn đề đạo đức, thường áp dụng trong các lĩnh vực như triết học, y tế, và luật. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Vai trò của ethicist ngày càng trở nên quan trọng trong các cuộc tranh luận về đạo đức trong xã hội hiện đại, nhất là khi những quyết định phải được đưa ra trong bối cảnh phức tạp và nhạy cảm.