Bản dịch của từ Ethnocentric trong tiếng Việt
Ethnocentric

Ethnocentric(Adjective)
Đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên những định kiến bắt nguồn từ tiêu chuẩn và phong tục của chính nền văn hóa của mình.
Judging other cultures based on stereotypes rooted in your own cultural norms and customs.
以自己文化的标准和习俗作为出发点,对其他文化进行评价。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "ethnocentric" (dân tộc trung tâm) chỉ thái độ xem xét và đánh giá các nền văn hóa khác từ quan điểm của nền văn hóa bản thân, thường dẫn đến sự coi thường hoặc thiếu tôn trọng các giá trị và tập quán văn hóa khác. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "ethnocentric" với cách phát âm tương tự, nhưng trong văn cảnh học thuật, người sử dụng tiếng Anh Mỹ đôi khi ít nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực của từ hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "ethnocentric" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ethnos" nghĩa là "dân tộc" và từ "kentron" có nghĩa là "trung tâm". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 20 để mô tả quan điểm cho rằng một dân tộc hay nền văn hóa là trung tâm và superior hơn các dân tộc khác. Hiện nay, "ethnocentric" chỉ việc đánh giá một nền văn hóa dựa trên tiêu chuẩn của nền văn hóa khác, dẫn đến sự thiên lệch và định kiến.
Từ "ethnocentric" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi Nghe và Đọc, nơi có thể đề cập đến các khái niệm văn hóa và xã hội. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học và phân tích văn hóa, nhằm chỉ trích hoặc mô tả quan điểm thiên lệch của một nhóm dân tộc đối với nhóm dân tộc khác, có thể dẫn đến định kiến và phân biệt đối xử.
Họ từ
Thuật ngữ "ethnocentric" (dân tộc trung tâm) chỉ thái độ xem xét và đánh giá các nền văn hóa khác từ quan điểm của nền văn hóa bản thân, thường dẫn đến sự coi thường hoặc thiếu tôn trọng các giá trị và tập quán văn hóa khác. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "ethnocentric" với cách phát âm tương tự, nhưng trong văn cảnh học thuật, người sử dụng tiếng Anh Mỹ đôi khi ít nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực của từ hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "ethnocentric" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ethnos" nghĩa là "dân tộc" và từ "kentron" có nghĩa là "trung tâm". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 20 để mô tả quan điểm cho rằng một dân tộc hay nền văn hóa là trung tâm và superior hơn các dân tộc khác. Hiện nay, "ethnocentric" chỉ việc đánh giá một nền văn hóa dựa trên tiêu chuẩn của nền văn hóa khác, dẫn đến sự thiên lệch và định kiến.
Từ "ethnocentric" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi Nghe và Đọc, nơi có thể đề cập đến các khái niệm văn hóa và xã hội. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học và phân tích văn hóa, nhằm chỉ trích hoặc mô tả quan điểm thiên lệch của một nhóm dân tộc đối với nhóm dân tộc khác, có thể dẫn đến định kiến và phân biệt đối xử.
