Bản dịch của từ Eucalypti trong tiếng Việt

Eucalypti

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eucalypti(Noun)

jukəlˈɪptaɪ
jukəlˈɪpti
01

Một loài cây bạch đàn (cây eucalyptus) — loại cây thân gỗ phổ biến ở Úc, thường có lá thơm, vỏ mỏng và được trồng làm cây bóng mát hoặc lấy gỗ, tinh dầu.

A eucalyptus tree.

桉树

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Eucalypti (Noun)

SingularPlural

Eucalyptus

Eucalyptuses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ