Bản dịch của từ Exceptionable trong tiếng Việt

Exceptionable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptionable(Adjective)

ɛkˈsɛpʃ(ə)nəb(ə)l
ɪkˈsɛpʃ(ə)nəb(ə)l
01

Có thể bị phản đối; gây ra sự không đồng tình hoặc phật ý.

Prone to opposition; may cause disapproval or offense.

引起反对;引发不满或冒犯

Ví dụ