Anh - Việt

Bản dịch của từ Exchangeable trong tiếng Việt

exchangeable

Adjective

exchangeable (Adjective)

/ɪkstʃˈeɪndʒəbl/
/ɪkstʃˈeɪndʒəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được trao đổi hoặc đổi chác; có thể trao đổi, có thể đổi lấy cái khác.

able to be exchanged or traded.

Ví dụ
Hàng hóa có thể trao đổi đã được trao đổi giữa hai quốc gia.The exchangeable goods were traded between the two countries.
Một số người tin rằng không mọi thứ đều có thể trao đổi trong xã hội.Some people believe that not everything is exchangeable in society.

Dạng tính từ của exchangeable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

exchangeable

có thể trao đổi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh