exchangeability
NounAdjective
exchangeability (Noun)
/ˌɛksˌtʃeɪn.dʒəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌɛksˌtʃeɪn.dʒəˈbɪ.lɪ.ti/
AI
Ví dụ
Khả năng trao đổi hàng hóa giúp cải thiện thương mại giữa các quốc gia như Việt Nam.The exchangeability of goods helps improve trade between countries like Vietnam.
Khả năng trao đổi dịch vụ không phải lúc nào cũng được đảm bảo trong các chương trình xã hội.The exchangeability of services is not always guaranteed in social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
exchangeability (Adjective)
/ˌɛksˌtʃeɪn.dʒəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌɛksˌtʃeɪn.dʒəˈbɪ.lɪ.ti/
AI
Nghĩa 01
Có khả năng trao đổi hoặc thay thế lẫn nhau; có thể hoán đổi được.
capable of being exchanged or interchanged.
Ví dụ
Tính khả trao đổi của ý tưởng thúc đẩy sự hiểu biết giữa các cộng đồng khác nhau.The exchangeability of ideas promotes understanding among diverse communities.
Tính khả trao đổi của các thực hành văn hóa không phải lúc nào cũng được mọi người chấp nhận.The exchangeability of cultural practices is not always accepted by everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng trao đổi (exchangeability) đề cập đến tính chất của các yếu tố hoặc đối tượng có thể thay thế lẫn nhau trong các ngữ cảnh nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thống kê và lý thuyết xác suất, biểu thị rằng các biến ngẫu nhiên có thể hoán đổi cho nhau mà không làm thay đổi phân phối xác suất tổng thể. Trong ngữ cảnh khoa học xã hội và kinh tế, khả năng trao đổi cũng được áp dụng để phân tích các mô hình hành vi thị trường.