Bản dịch của từ Exfoliate trong tiếng Việt

Exfoliate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exfoliate (Verb)

ɛksfˈoʊlieɪt
ɛksfˈoʊlieɪt
01

Bong ra từng mảng, vảy hoặc mảnh; tách ra thành những lớp mỏng hoặc mảnh vụn (thường dùng cho da, lớp vỏ, hoặc bề mặt vật liệu).

To cast off in scales laminae or splinters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ