Anh - Việt

Bản dịch của từ Exoticness trong tiếng Việt

exoticness

Noun

exoticness (Noun)

/ˌɛksoʊtˈisɨnsəz/
/ˌɛksoʊtˈisɨnsəz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái mang vẻ lạ, độc đáo, khác thường so với những gì quen thuộc; sự kỳ lạ, độc đáo gợi cảm giác mới mẻ, khác biệt.

The quality of being exotic strangeness or uniqueness.

Ví dụ
Sự độc đáo của ẩm thực Việt Nam thu hút nhiều du khách quốc tế mỗi năm.The exoticness of Vietnamese cuisine attracts many international tourists every year.
Sự kỳ lạ của lễ hội không thu hút được cư dân địa phương.The exoticness of the festival did not appeal to local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh