Bản dịch của từ Expectable trong tiếng Việt

Expectable

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expectable(Adjective)

ɨkspˈɛktəbəl
ɨkspˈɛktəbəl
01

Có thể đoán trước được; có thể trông đợi, không gây ngạc nhiên khi xảy ra.

Able to be expected or anticipated.

可以预期的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Expectable(Adverb)

ɨkspˈɛktəbəl
ɨkspˈɛktəbəl
01

Theo cách có thể được mong đợi hoặc dự đoán trước; một cách dễ đoán, không bất ngờ.

In a manner that is able to be expected or anticipated.

可预期地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh