explanations
Noun
explanations (Noun)
/ɛksplənˈeɪʃnz/
/ɛksplənˈeɪʃnz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của lời giải thích.
số nhiều của lời giải thích.
plural of explanation.
Ví dụ
Giáo sư đã đưa ra những lời giải thích rõ ràng trong bài giảng xã hội.The professor provided clear explanations during the social studies lecture.
Sinh viên không hiểu những lời giải thích về hành vi xã hội.The students did not understand the explanations about social behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của explanations (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
explanation | explanations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explanations" (giải thích) là danh từ số nhiều của từ "explanation", dùng để chỉ hành động hoặc quá trình làm rõ nghĩa tác động hoặc lý do của một hiện tượng, sự kiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, điểm khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm, khi người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn là người Mỹ. "Explanations" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục và nghiên cứu.