explicable
explicable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể giải thích được; có thể hiểu được nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
Có thể giải thích được; có thể hiểu được nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
Able to be accounted for or understood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của explicable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được giải thích một cách rộng lớn largely explicable | Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm chủ yếu có thể giải thích bằng các yếu tố kinh tế. The rise in crime rates is largely explicable by economic factors. |
một phẩn có thể giải thích được partly explicable | Hành vi của cô ấy một phần có thể giải thích do cách cô ấy được nuôi dưỡng. Her behavior is partly explicable due to her upbringing. |
hoàn toàn có thể giải thích wholly explicable | Hành động của cô ấy hoàn toàn có thể giải thích do nền giáo dục của cô ấy. Her actions were wholly explicable due to her upbringing. |
hoàn toàn có thể giải thích entirely explicable | Hành vi của cô ấy hoàn toàn có thể giải thích do nền văn hóa của cô ấy. Her behavior was entirely explicable due to her cultural background. |
hoàn toàn có thể giải thích perfectly explicable | Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc là hoàn toàn có thể giải thích. Her behavior at the party was perfectly explicable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explicable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể giải thích hoặc có thể làm rõ. Nó thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc sự kiện có thể hiểu và phân tích được. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "explicable" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc chuyên môn, thể hiện đặc điểm khả năng giải thích của các khái niệm hoặc sự kiện.