Bản dịch của từ Explicable trong tiếng Việt

Explicable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explicable(Adjective)

ˈɛksplɪkəbl̩
ˈɛksplɪkəbl̩
01

Có thể giải thích được; có thể hiểu được nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.

Able to be accounted for or understood.

可解释的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh