extensiveness
extensiveness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất rộng rãi, bao quát hoặc quy mô lớn; mức độ mà điều gì đó lan rộng hoặc có phạm vi rộng.
Tính chất rộng rãi, bao quát hoặc quy mô lớn; mức độ mà điều gì đó lan rộng hoặc có phạm vi rộng.
the quality of being extensive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extensiveness" chỉ sự rộng rãi hoặc quy mô lớn của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu hoặc phân tích thông tin. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ mà không có phiên bản British cụ thể nào. Trong tiếng Anh Mỹ, "extensiveness" nhấn mạnh đặc tính mở rộng và khối lượng, trong khi trong tiếng Anh British, từ thay thế thường gặp là "extent", tuy nhiên nghĩa có thể không hoàn toàn đồng nhất với "extensiveness". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh phổ biến hơn là hình thức hoặc cách phát âm.