Bản dịch của từ Externally trong tiếng Việt
Externally

Externally (Adverb)
Từ bên ngoài; ở phía ngoài hoặc từ phía ngoài vào (diễn tả hành động, trạng thái xảy ra trên hoặc xuất phát từ bề mặt ngoài)
On or from the outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "externally" được sử dụng để chỉ các yếu tố bên ngoài hoặc có liên quan đến bề ngoài của một sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều được phát âm là /ɪkˈstɜːrnəli/ và có nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "externally" thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y học để mô tả các yếu tố bên ngoài tác động đến một hệ thống hoặc quá trình.
Họ từ
Từ "externally" được sử dụng để chỉ các yếu tố bên ngoài hoặc có liên quan đến bề ngoài của một sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều được phát âm là /ɪkˈstɜːrnəli/ và có nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "externally" thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y học để mô tả các yếu tố bên ngoài tác động đến một hệ thống hoặc quá trình.
