Bản dịch của từ Extras trong tiếng Việt

Extras

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extras(Noun)

ˈɛkstɹəz
ˈɛkstɹəz
01

Dạng số nhiều của 'extra' — những thứ phụ thêm, phần bổ sung hoặc người/đồ dùng được thêm vào ngoài phần chính.

Plural of extra.

附加物或额外的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Extras (Noun)

SingularPlural

Extra

Extras

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ