Anh - Việt

Bản dịch của từ Extras trong tiếng Việt

extras

Noun

extras (Noun)

/ˈɛkstɹəz/
/ˈɛkstɹəz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'extra' — những thứ phụ thêm, phần bổ sung hoặc người/đồ dùng được thêm vào ngoài phần chính.

Dạng số nhiều của 'extra' — những thứ phụ thêm, phần bổ sung hoặc người/đồ dùng được thêm vào ngoài phần chính.

plural of extra.

Ví dụ
Đạo diễn phim yêu cầu một số diễn viên thêm cho các cảnh đám đông.The movie director requested some extras for the crowd scenes.
Các nhà tổ chức sự kiện cung cấp các phần thưởng miễn phí như thức ăn và đồ uống.The event organizers provided free extras like food and drinks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của extras (Noun)

SingularPlural

extra

extras

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh